ương ương

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái chưa chín hẳn, còn nửa sống nửa chín: "ương ương" dùng để chỉ trái cây, thực phẩm khi chưa đạt độ chín hoàn toàn, vị chát hoặc cứng, không ngon.
    • thái độ lấp lửng, khó chiều, không rõ ràng: "ương ương" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người tỏ ra bướng bỉnh, khó bảo, hoặc không dứt khoát trong lời nói, việc làm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ trạng thái chưa chín):

    • Quả xoài này còn ương ương, ăn chua lắm. (Quả xoài chưa chín hẳn, vị chua gắt.)
    • Đừng hái trái ổi khi còn ương ương. (Chờ trái ổi chín mới nên hái.)
  • Tính từ (chỉ thái độ khó chiều):

    • Thằng ương ương lắm, nói cũng không nghe. (Đứa trẻ bướng bỉnh, khó bảo.)
    • ấy tính ương ương, lúc vui lúc buồn thất thường. ( ấy thái độ lấp lửng, khó đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ương ương dở dở": thành ngữ chỉ người tính khí thất thường, nửa khôn nửa dại, hoặc hành vi kỳ quặc.

    • Anh ta ương ương dở dở, chẳng ai muốn chơi cùng. (Anh ta thái độ kỳ lạ, khó hòa đồng.)
  • "ương như ": so sánh chỉ người rất bướng bỉnh.

    • Cậu ấy ương như , khuyên thế nào cũng không thay đổi. (Cậu ấy cực kỳ bướng bỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ương (tính từ): bướng bỉnh, khó bảo; cũng chỉ trạng thái chưa chín (thường dùng trong văn nói).

    • Con này ương quá! (Đứa bé này bướng quá!)
  • Ương ngạnh (tính từ): cứng đầu, không chịu nghe lờimức độ mạnh hơn "ương ương".

    • Anh ta ương ngạnh, không chịu nhận lỗi. (Anh ta cứng đầu, không chịu nhận sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bướng bỉnh: cố chấp, không nghe lời.
  • Lấp lửng: không rõ ràng, nửa vời.
  • Chưa chín: trạng thái chưa đạt độ chín (dành cho trái cây).
Thành ngữ liên quan
  • Nửa chín nửa sống: chỉ trạng thái chưa chín hẳn, tương tự "ương ương" trong nghĩa thực phẩm.
    • Miếng thịt nướng nửa chín nửa sống, ăn không ngon. (Miếng thịt chưa chín đều.)