ương ương
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái chưa chín hẳn, còn nửa sống nửa chín: "ương ương" dùng để chỉ trái cây, thực phẩm khi chưa đạt độ chín hoàn toàn, có vị chát hoặc cứng, không ngon.
- Có thái độ lấp lửng, khó chiều, không rõ ràng: "ương ương" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người tỏ ra bướng bỉnh, khó bảo, hoặc không dứt khoát trong lời nói, việc làm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ trạng thái chưa chín):
- Quả xoài này còn ương ương, ăn chua lắm. (Quả xoài chưa chín hẳn, vị chua gắt.)
- Đừng hái trái ổi khi nó còn ương ương. (Chờ trái ổi chín mới nên hái.)
Tính từ (chỉ thái độ khó chiều):
- Thằng bé ương ương lắm, nói gì cũng không nghe. (Đứa trẻ bướng bỉnh, khó bảo.)
- Cô ấy có tính ương ương, lúc vui lúc buồn thất thường. (Cô ấy có thái độ lấp lửng, khó đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ương ương dở dở": thành ngữ chỉ người có tính khí thất thường, nửa khôn nửa dại, hoặc hành vi kỳ quặc.
- Anh ta ương ương dở dở, chẳng ai muốn chơi cùng. (Anh ta có thái độ kỳ lạ, khó hòa đồng.)
"ương như bò": so sánh chỉ người rất bướng bỉnh.
- Cậu ấy ương như bò, khuyên thế nào cũng không thay đổi. (Cậu ấy cực kỳ bướng bỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Ương (tính từ): bướng bỉnh, khó bảo; cũng chỉ trạng thái chưa chín (thường dùng trong văn nói).
- Con bé này ương quá! (Đứa bé này bướng quá!)
Ương ngạnh (tính từ): cứng đầu, không chịu nghe lời — mức độ mạnh hơn "ương ương".
- Anh ta ương ngạnh, không chịu nhận lỗi. (Anh ta cứng đầu, không chịu nhận sai.)
Từ đồng nghĩa
- Bướng bỉnh: cố chấp, không nghe lời.
- Lấp lửng: không rõ ràng, nửa vời.
- Chưa chín: trạng thái chưa đạt độ chín (dành cho trái cây).
Thành ngữ liên quan
- Nửa chín nửa sống: chỉ trạng thái chưa chín hẳn, tương tự "ương ương" trong nghĩa thực phẩm.
- Miếng thịt nướng nửa chín nửa sống, ăn không ngon. (Miếng thịt chưa chín đều.)